giáp lá cà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Chỉ hình thức chiến đấu hoặc xung đột mà hai bên xông vào sát nhau, dùng vũ khí cận chiến (như lưỡi lê, dao, gươm) để đâm chém trực tiếp: "Giáp lá cà" mô tả cuộc hỗn chiến, đánh nhau ở cự ly rất gần, thường là mặt đối mặt, không có khoảng cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Quân ta và quân địch đã đánh nhau giáp lá cà suốt cả tiếng đồng hồ. (Quân ta và quân địch đã xông vào đâm chém nhau ở cự ly rất gần suốt cả tiếng đồng hồ.)
- Trận chiến trở nên ác liệt nhất khi hai bên bước vào giai đoạn giáp lá cà. (Trận chiến trở nên ác liệt nhất khi hai bên xông vào đánh nhau trực diện, sát cánh.)
- Đó là một cuộc giáp lá cà đẫm máu giữa hai phe trong nội bộ. (Đó là một cuộc xung đột trực diện và đẫm máu giữa hai phe trong nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh giáp lá cà": cụm động từ thông dụng nhất, chỉ hành động tham gia vào trận chiến cận chiến.
- Bộ binh được lệnh xông lên đánh giáp lá cà với địch. (Bộ binh được lệnh xông lên đánh nhau trực diện, sát cánh với quân địch.)
- "trận giáp lá cà": dùng như một danh từ để chỉ chính trận chiến đó.
- Trận giáp lá cà ấy đã đi vào lịch sử. (Trận chiến cận chiến ác liệt ấy đã đi vào lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Cận chiến (danh từ): hình thức chiến đấu ở khoảng cách rất gần.
- Lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện tinh thông võ thuật và kỹ năng cận chiến.
- Hỗn chiến (danh từ): cuộc chiến đấu lộn xộn, lẫn lộn giữa các phe.
- Sau phát súng, một cuộc hỗn chiến đã nổ ra.
Từ đồng nghĩa
- Đánh nhau tay đôi: đánh nhau trực tiếp giữa hai người/ hai phe.
- Xáp lá cà: (cách nói khác, cùng nghĩa) chỉ sự xông vào đánh nhau trực diện.
Các cụm từ liên quan
- Giáp mặt: đối mặt trực tiếp (có thể trong đối thoại hoặc đối đầu).
- Hai thủ lĩnh cuối cùng cũng giáp mặt tại bàn đàm phán.
- Xung phong: lao lên phía trước để tấn công.
- Người lính can đảm xung phong vào trận địa.
Thành ngữ liên quan
- Một mất một còn: chỉ cuộc chiến sống mái, quyết liệt.
- Đây là trận chiến một mất một còn, không thể lùi bước.
- Cá lớn nuốt cá bé: ám chỉ sự cạnh tranh, xung đột khốc liệt nơi kẻ mạnh thôn tính kẻ yếu, thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị hơn là chiến trường.
- ph. t. Nói quân hai bên xông vào đâm chém nhau: Đánh giáp lá cà.